Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-11-09
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh pocket - túi

pocket

/ˈpɒkɪt/

Mới bắt đầu

túi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một túi nhỏ may vào hoặc gắn vào quần áo, dùng để đựng đồ vật nhỏ.

    "He put the keys in his pocket."

động từ
  • 1.

    cho (cái gì đó) vào túi.

    "He put the keys in his pocket."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He put his keys in his jacket pocket.

Anh ấy bỏ chìa khóa vào túi áo khoác.

I found some loose change in my coat pocket.

Tôi tìm thấy ít tiền lẻ trong túi áo khoác.

These jeans have a tiny pocket for coins.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

pocket - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어주머니
Englishpocket
简体中文口袋
Tiếng Việttúi
Françaispoche
Españolbolsillo
Монголхалаас
ไทยกระเป๋าเสื้อผ้า

Câu hỏi thường gặp về pocket

pocket phát âm như thế nào?

pocket được phát âm là [/ˈpɒkɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

pocket có nghĩa là gì?

pocket có nghĩa là "túi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

pocket thuộc cấp độ nào?

pocket là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với pocket không?

Ví dụ: "He put his keys in his jacket pocket." — mang nghĩa "túi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI