capital
/ˈkæpɪtl/
thủ đô; vốn
📚 Nghĩa
- 1.
Thành phố trung tâm nơi chính phủ một nước đặt trụ sở.
"Seoul is the capital of South Korea."
- 2.
Tiền dùng để khởi nghiệp hoặc duy trì kinh doanh.
"We need more capital to expand."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Seoul is the capital of South Korea.
Seoul là thủ đô của Hàn Quốc.
We need more capital to expand.
Chúng tôi cần thêm vốn để mở rộng.
London is one of the cultural capitals of Europe.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
capital - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về capital
capital phát âm như thế nào?
capital được phát âm là [/ˈkæpɪtl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
capital có nghĩa là gì?
capital có nghĩa là "thủ đô; vốn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
capital thuộc cấp độ nào?
capital là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với capital không?
Ví dụ: "Seoul is the capital of South Korea." — mang nghĩa "thủ đô; vốn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
