Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-03-21
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh problem - vấn đề

problem

/ˈpɹɒbləm/

Cơ bản

vấn đề

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một tình huống hoặc vấn đề khó khăn cần được giải quyết.

    "the main problem was the lack of money"

tính từ
  • 1.

    ( người hoặc động vật)khó huấn luyện, kiểm soát hoặc quản lý.

    "a problem child"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to solve this problem before lunch.

Chúng ta cần giải quyết vấn đề này trước bữa trưa.

If you have a problem, just tell me right away.

Nếu bạn có vấn đề gì, cứ nói với tôi ngay.

The mechanic found the problem with my car engine.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

problem - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어문제
Englishproblem
简体中文问题
Tiếng Việtvấn đề
Françaisproblème
Españolproblema
Монголасуудал
ไทยปัญหา

Câu hỏi thường gặp về problem

problem phát âm như thế nào?

problem được phát âm là [/ˈpɹɒbləm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

problem có nghĩa là gì?

problem có nghĩa là "vấn đề". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

problem thuộc cấp độ nào?

problem là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với problem không?

Ví dụ: "We need to solve this problem before lunch." — mang nghĩa "vấn đề".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI