problem
/ˈpɹɒbləm/
vấn đề
📚 Nghĩa
- 1.
Một tình huống hoặc vấn đề khó khăn cần được giải quyết.
"the main problem was the lack of money"
- 1.
( người hoặc động vật)khó huấn luyện, kiểm soát hoặc quản lý.
"a problem child"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to solve this problem before lunch.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này trước bữa trưa.
If you have a problem, just tell me right away.
Nếu bạn có vấn đề gì, cứ nói với tôi ngay.
The mechanic found the problem with my car engine.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
problem - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về problem
problem phát âm như thế nào?
problem được phát âm là [/ˈpɹɒbləm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
problem có nghĩa là gì?
problem có nghĩa là "vấn đề". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
problem thuộc cấp độ nào?
problem là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với problem không?
Ví dụ: "We need to solve this problem before lunch." — mang nghĩa "vấn đề".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
