blind
/blaɪnd/
mành che
📚 Nghĩa
- 1.
Tấm che cửa sổ để chặn ánh sáng mặt trời.
"The covering for a window to block sunlight."
- 1.
Làm cho không nhìn thấy được.
"The covering for a window to block sunlight."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The new blinds in the living room really block out the sun.
Rèm cửa sổ mới trong phòng khách thực sự chặn ánh nắng.
The sudden flash of light threatened to blind the approaching driver.
Ánh sáng lóe lên đột ngột đe dọa làm tài xế đang tới gần bị mù.
He was blind with rage after hearing the terrible news.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
blind - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về blind
blind phát âm như thế nào?
blind được phát âm là [/blaɪnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
blind có nghĩa là gì?
blind có nghĩa là "mành che". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
blind thuộc cấp độ nào?
blind là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với blind không?
Ví dụ: "The new blinds in the living room really block out the sun." — mang nghĩa "mành che".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
