surprise
/sərˈpraɪz/
làm ngạc nhiên; sự bất ngờ
📚 Nghĩa
- 1.
Làm điều bất ngờ khiến ai đó ngạc nhiên.
"She surprised me with a birthday cake."
- 1.
Sự kiện hoặc cảm giác bất ngờ.
"What a wonderful surprise!"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She surprised me with a birthday cake.
Cô ấy đã làm tôi bất ngờ bằng một chiếc bánh sinh nhật.
What a wonderful surprise!
Thật là một bất ngờ tuyệt vời!
His answer didn't surprise anyone.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
surprise - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về surprise
surprise phát âm như thế nào?
surprise được phát âm là [/sərˈpraɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
surprise có nghĩa là gì?
surprise có nghĩa là "làm ngạc nhiên; sự bất ngờ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
surprise thuộc cấp độ nào?
surprise là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với surprise không?
Ví dụ: "She surprised me with a birthday cake." — mang nghĩa "làm ngạc nhiên; sự bất ngờ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
