Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh realize - nhận ra, thực hiện

realize

/ˈriːəlaɪz/

Mới bắt đầu

nhận ra, thực hiện

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Đột nhiên nhận ra điều gì, hoặc biến ước mơ thành sự thật.

    "I just realized I forgot my keys."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I just realized I forgot my keys.

Tôi vừa nhận ra mình quên mang chìa khóa.

He realized his dream of becoming a chef.

Anh ấy đã thực hiện được ước mơ trở thành đầu bếp.

Do you realize how late it is?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "realize" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • Did you realize it could be -- you're international?

    ROSÉ Reminisces on Her BLACKPINK Audition, Shows Jimmy How to Play the APT. Drinking Game (Extended)Mở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

realize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어깨닫다, 실현하다
Englishunderstand, make real
简体中文意识到,实现
繁體中文意識到,實現
日本語気づく、実現する
Tiếng Việtnhận ra, thực hiện
Portuguêsperceber, realizar
Françaisse rendre compte, réaliser
Deutscherkennen, verwirklichen
Españoldarse cuenta, realizar
Монголойлгох, биелүүлэх
Bahasa Indonesiamenyadari, mewujudkan
Bahasa Melayumenyedari, merealisasikan
ไทยตระหนัก, ทำให้เป็นจริง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "realize"

Câu hỏi thường gặp về realize

realize phát âm như thế nào?

realize được phát âm là [/ˈriːəlaɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

realize có nghĩa là gì?

realize có nghĩa là "nhận ra, thực hiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

realize thuộc cấp độ nào?

realize là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với realize không?

Ví dụ: "I just realized I forgot my keys." — mang nghĩa "nhận ra, thực hiện".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI