Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh suppose - cho rằng, đoán

suppose

/səˈpoʊz/

Cơ bản

cho rằng, đoán

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Cho rằng điều gì có thể đúng.

    "I suppose he's busy today."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I suppose he's busy today.

Chắc hôm nay anh ấy bận.

You're supposed to wear a uniform.

Bạn được yêu cầu mặc đồng phục.

Let's suppose the meeting starts at nine.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

suppose - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어추측하다, ~인 것 같다
Englishguess, think
简体中文猜想,假定
Tiếng Việtcho rằng, đoán
Françaissupposer
Españolsuponer
Монголтаамаглах, бодох
ไทยเดา, คาดคะเน

Câu hỏi thường gặp về suppose

suppose phát âm như thế nào?

suppose được phát âm là [/səˈpoʊz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

suppose có nghĩa là gì?

suppose có nghĩa là "cho rằng, đoán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

suppose thuộc cấp độ nào?

suppose là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với suppose không?

Ví dụ: "I suppose he's busy today." — mang nghĩa "cho rằng, đoán".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI