safety
/ˈseɪfti/
sự an toàn
📚 Nghĩa
- 1.
Trạng thái không bị nguy hiểm hay tổn thương.
"Safety should always come first."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Safety should always come first.
An toàn luôn phải được đặt lên hàng đầu.
Wear a helmet for your safety.
Hãy đội mũ bảo hiểm vì sự an toàn của bạn.
The factory follows strict safety rules.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "safety" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Do you think there should be a vaccine safety commission?”
President Donald Trump speaks on vaccines and vaccine safetyMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
safety - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về safety
safety phát âm như thế nào?
safety được phát âm là [/ˈseɪfti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
safety có nghĩa là gì?
safety có nghĩa là "sự an toàn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
safety thuộc cấp độ nào?
safety là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với safety không?
Ví dụ: "Safety should always come first." — mang nghĩa "sự an toàn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
