
run into
/rʌn ˈɪntuː/
tình cờ gặp; va vào
📚 Nghĩa
- 1.
Tình cờ gặp ai đó hoặc va vào vật gì.
"I ran into an old friend at the airport."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I ran into an old friend at the airport.
Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở sân bay.
The car ran into a tree on the icy road.
Chiếc xe đâm vào một cái cây trên đường đóng băng.
You might run into some problems at first.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
run into - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về run into
run into phát âm như thế nào?
run into được phát âm là [/rʌn ˈɪntuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
run into có nghĩa là gì?
run into có nghĩa là "tình cờ gặp; va vào". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
run into thuộc cấp độ nào?
run into là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với run into không?
Ví dụ: "I ran into an old friend at the airport." — mang nghĩa "tình cờ gặp; va vào".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
