decrease
/dɪˈkriːs/
giảm; sự giảm
📚 Nghĩa
- 1.
Giảm xuống hoặc làm cho ít hơn.
"Sales decreased by 10% last month."
- 1.
Sự giảm số lượng hoặc mức độ.
"We saw a decrease in customer complaints."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Sales decreased by 10% last month.
Doanh số đã giảm 10% trong tháng trước.
We saw a decrease in customer complaints.
Chúng tôi thấy số lời than phiền từ khách giảm xuống.
Try to decrease the amount of sugar in your diet.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
decrease - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về decrease
decrease phát âm như thế nào?
decrease được phát âm là [/dɪˈkriːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
decrease có nghĩa là gì?
decrease có nghĩa là "giảm; sự giảm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
decrease thuộc cấp độ nào?
decrease là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với decrease không?
Ví dụ: "Sales decreased by 10% last month." — mang nghĩa "giảm; sự giảm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
