confuse
/kənˈfjuːz/
làm bối rối, nhầm lẫn
📚 Nghĩa
- 1.
Khiến ai đó khó hiểu hoặc nhầm lẫn hai thứ.
"The instructions confused me completely."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The instructions confused me completely.
Phần hướng dẫn khiến tôi hoàn toàn bối rối.
I always confuse those two brothers.
Tôi luôn nhầm lẫn hai anh em đó.
Don't confuse being polite with being weak.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
confuse - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về confuse
confuse phát âm như thế nào?
confuse được phát âm là [/kənˈfjuːz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
confuse có nghĩa là gì?
confuse có nghĩa là "làm bối rối, nhầm lẫn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
confuse thuộc cấp độ nào?
confuse là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với confuse không?
Ví dụ: "The instructions confused me completely." — mang nghĩa "làm bối rối, nhầm lẫn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
