Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cover - phủ; che; vỏ bọc

cover

/ˈkʌvər/

Cơ bản

phủ; che; vỏ bọc

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Đặt cái gì lên trên để che hoặc bảo vệ.

    "Cover the food before putting it in the fridge."

Danh từ
  • 1.

    Thứ dùng để che lên một vật khác.

    "I like the cover of this book."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Cover the food before putting it in the fridge.

Hãy đậy thức ăn lại trước khi cho vào tủ lạnh.

I like the cover of this book.

Tôi thích bìa của cuốn sách này.

Snow began to cover the road.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cover - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어덮다, 가리다; 덮개
Englishput over; lid
简体中文覆盖;盖子
繁體中文覆蓋;蓋子
日本語覆う;カバー
Tiếng Việtphủ; che; vỏ bọc
Portuguêscobrir; capa
Françaiscouvrir ; couverture
Deutschbedecken; Deckel
Españolcubrir; tapa
Монголбүрхэх; таглаа
Bahasa Indonesiamenutupi; penutup
Bahasa Melayumenutup; penutup
ไทยปกคลุม; ฝา

Câu hỏi thường gặp về cover

cover phát âm như thế nào?

cover được phát âm là [/ˈkʌvər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cover có nghĩa là gì?

cover có nghĩa là "phủ; che; vỏ bọc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cover thuộc cấp độ nào?

cover là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với cover không?

Ví dụ: "Cover the food before putting it in the fridge." — mang nghĩa "phủ; che; vỏ bọc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI