comfortable
/ˈkʌmftəbl/
thoải mái; dễ chịu
📚 Nghĩa
- 1.
Khiến cơ thể hoặc tâm trí thấy thư giãn.
"This chair is very comfortable."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This chair is very comfortable.
Chiếc ghế này rất thoải mái.
I want to feel comfortable when I work from home.
Tôi muốn cảm thấy thoải mái khi làm việc tại nhà.
She felt comfortable talking to him.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
comfortable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "comfortable"
Câu hỏi thường gặp về comfortable
comfortable phát âm như thế nào?
comfortable được phát âm là [/ˈkʌmftəbl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
comfortable có nghĩa là gì?
comfortable có nghĩa là "thoải mái; dễ chịu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
comfortable thuộc cấp độ nào?
comfortable là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với comfortable không?
Ví dụ: "This chair is very comfortable." — mang nghĩa "thoải mái; dễ chịu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
