Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh create - tạo ra; sáng tạo

create

/kriˈeɪt/

Cơ bản

tạo ra; sáng tạo

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Tạo ra điều gì đó mới.

    "She wants to create her own brand."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She wants to create her own brand.

Cô ấy muốn tạo dựng thương hiệu của riêng mình.

Music helps me create new ideas.

Âm nhạc giúp tôi nảy ra những ý tưởng mới.

The team worked hard to create a great game.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

create - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어만들다, 창조하다
Englishmake; produce
简体中文创造;创作
繁體中文創造;創作
日本語創造する、つくる
Tiếng Việttạo ra; sáng tạo
Portuguêscriar
Françaiscréer
Deutschschaffen, erstellen
Españolcrear
Монголбүтээх
Bahasa Indonesiamenciptakan; membuat
Bahasa Melayumencipta; membuat
ไทยสร้าง; สร้างสรรค์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "create"

Câu hỏi thường gặp về create

create phát âm như thế nào?

create được phát âm là [/kriˈeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

create có nghĩa là gì?

create có nghĩa là "tạo ra; sáng tạo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

create thuộc cấp độ nào?

create là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với create không?

Ví dụ: "She wants to create her own brand." — mang nghĩa "tạo ra; sáng tạo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI