Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh respect - sự tôn trọng; tôn trọng

respect

/rɪˈspɛkt/

Cơ bản

sự tôn trọng; tôn trọng

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Sự coi trọng đối với giá trị và quyền của người khác.

    "I have great respect for my teacher."

Động từ
  • 1.

    Coi trọng và đối xử cẩn thận với ai đó hoặc điều gì đó.

    "We should respect each other’s opinions."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I have great respect for my teacher.

Tôi rất kính trọng thầy của mình.

We should respect each other’s opinions.

Chúng ta nên tôn trọng ý kiến của nhau.

Please respect the rules of the library.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

respect - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어존경; 존중하다
Englishadmire; treat with care
简体中文尊敬;尊重
繁體中文尊敬;尊重
日本語尊敬、尊重する
Tiếng Việtsự tôn trọng; tôn trọng
Portuguêsrespeito; respeitar
Françaisrespect ; respecter
DeutschRespekt; respektieren
Españolrespeto; respetar
Монголхүндэтгэл; хүндэтгэх
Bahasa Indonesiarasa hormat; menghormati
Bahasa Melayurasa hormat; menghormati
ไทยความเคารพ; เคารพ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "respect"

Câu hỏi thường gặp về respect

respect phát âm như thế nào?

respect được phát âm là [/rɪˈspɛkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

respect có nghĩa là gì?

respect có nghĩa là "sự tôn trọng; tôn trọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

respect thuộc cấp độ nào?

respect là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với respect không?

Ví dụ: "I have great respect for my teacher." — mang nghĩa "sự tôn trọng; tôn trọng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI