Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh recognize - nhận ra, công nhận

recognize

/ˈrekəɡnaɪz/

Cơ bản

nhận ra, công nhận

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Nhận ra người hoặc điều đã từng biết, hoặc công nhận điều gì.

    "I didn't recognize him with his new haircut."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I didn't recognize him with his new haircut.

Tôi không nhận ra anh ấy với kiểu tóc mới.

She was recognized for her excellent service.

Cô ấy được công nhận nhờ phục vụ xuất sắc.

I recognize that I made a mistake.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

recognize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어알아보다, 인정하다
Englishidentify, acknowledge
简体中文认出,承认
繁體中文認出,承認
日本語見分ける、認める
Tiếng Việtnhận ra, công nhận
Portuguêsreconhecer
Françaisreconnaître
Deutscherkennen, anerkennen
Españolreconocer
Монголтаних, хүлээн зөвшөөрөх
Bahasa Indonesiamengenali, mengakui
Bahasa Melayumengenali, mengiktiraf
ไทยจดจำได้, ยอมรับ

Câu hỏi thường gặp về recognize

recognize phát âm như thế nào?

recognize được phát âm là [/ˈrekəɡnaɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

recognize có nghĩa là gì?

recognize có nghĩa là "nhận ra, công nhận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

recognize thuộc cấp độ nào?

recognize là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với recognize không?

Ví dụ: "I didn't recognize him with his new haircut." — mang nghĩa "nhận ra, công nhận".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI