Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh afford - có đủ khả năng (tài chính)

afford

/əˈfɔːrd/

Cơ bản

có đủ khả năng (tài chính)

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Có đủ tiền hoặc thời gian cho việc gì.

    "I can't afford a new car this year."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I can't afford a new car this year.

Năm nay tôi không có đủ tiền để mua xe mới.

We can't afford to lose more time on this.

Chúng ta không thể mất thêm thời gian vào việc này.

She can finally afford to travel abroad.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

afford - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어(여유가 있어) ~할 수 있다, 감당하다
Englishbe able to pay for; bear
简体中文买得起,负担得起
繁體中文負擔得起,支付得起
日本語~する余裕がある、まかなえる
Tiếng Việtcó đủ khả năng (tài chính)
Portuguêster recursos para, poder pagar
Françaisavoir les moyens de, se permettre
Deutschsich leisten können
Españolpermitirse, poder pagar
Монголхүчрэх, өртөг даах
Bahasa Indonesiamampu membeli, sanggup membayar
Bahasa Melayumampu membeli, sanggup menanggung
ไทยมีกำลังทรัพย์, สู้ราคาไหว

Các từ thường được so sánh với "afford"

Câu hỏi thường gặp về afford

afford phát âm như thế nào?

afford được phát âm là [/əˈfɔːrd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

afford có nghĩa là gì?

afford có nghĩa là "có đủ khả năng (tài chính)". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

afford thuộc cấp độ nào?

afford là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với afford không?

Ví dụ: "I can't afford a new car this year." — mang nghĩa "có đủ khả năng (tài chính)".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI