
attack
/əˈtæk/
tấn công; cuộc tấn công
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động bạo lực hoặc chỉ trích mạnh mẽ.
"The dog attacked the stranger."
- 1.
Hành động bạo lực hoặc lời chỉ trích mạnh.
"There was an attack on the company's website."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The dog attacked the stranger.
Con chó tấn công người lạ.
There was an attack on the company's website.
Trang web công ty đã bị tấn công.
She attacked the proposal in the meeting.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
attack - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về attack
attack phát âm như thế nào?
attack được phát âm là [/əˈtæk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
attack có nghĩa là gì?
attack có nghĩa là "tấn công; cuộc tấn công". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
attack thuộc cấp độ nào?
attack là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với attack không?
Ví dụ: "The dog attacked the stranger." — mang nghĩa "tấn công; cuộc tấn công".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
