
habit
/ˈhæbɪt/
thói quen
📚 Nghĩa
- 1.
Hành vi lặp đi lặp lại đến mức trở nên tự nhiên.
"Reading every night has become a habit for me."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Reading every night has become a habit for me.
Đọc sách mỗi tối đã trở thành thói quen của tôi.
Smoking is a hard habit to break.
Hút thuốc là một thói quen khó bỏ.
Try to build healthy habits little by little.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
habit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về habit
habit phát âm như thế nào?
habit được phát âm là [/ˈhæbɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
habit có nghĩa là gì?
habit có nghĩa là "thói quen". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
habit thuộc cấp độ nào?
habit là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với habit không?
Ví dụ: "Reading every night has become a habit for me." — mang nghĩa "thói quen".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
