Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh proud - tự hào

proud

/praʊd/

Mới bắt đầu

tự hào

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Cảm thấy hài lòng và tự hào về điều mình hoặc người thân làm.

    "I’m proud of you for trying your best."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I’m proud of you for trying your best.

Tôi tự hào về bạn vì đã cố gắng hết sức.

She felt proud when she finished the marathon.

Cô ấy cảm thấy tự hào khi hoàn thành cuộc chạy marathon.

His parents are proud of his achievements.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "proud" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

proud - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어자랑스러운
Englishfeeling pleased by what you do
简体中文自豪的;骄傲的
繁體中文自豪的;驕傲的
日本語誇りに思っている
Tiếng Việttự hào
Portuguêsorgulhoso
Françaisfier
Deutschstolz
Españolorgulloso
Монголбахархсан
Bahasa Indonesiabangga
Bahasa Melayubangga
ไทยภาคภูมิใจ

Câu hỏi thường gặp về proud

proud phát âm như thế nào?

proud được phát âm là [/praʊd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

proud có nghĩa là gì?

proud có nghĩa là "tự hào". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

proud thuộc cấp độ nào?

proud là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với proud không?

Ví dụ: "I’m proud of you for trying your best." — mang nghĩa "tự hào".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI