dirty
/ˈdɜːrti/
bẩn
📚 Nghĩa
- 1.
Có bụi bẩn hoặc vết bẩn; không sạch.
"Please change your dirty clothes."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please change your dirty clothes.
Vui lòng thay bộ quần áo bẩn ra.
The kitchen floor is really dirty today.
Hôm nay sàn bếp bẩn quá.
His shoes were dirty after the hike.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dirty - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về dirty
dirty phát âm như thế nào?
dirty được phát âm là [/ˈdɜːrti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dirty có nghĩa là gì?
dirty có nghĩa là "bẩn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dirty thuộc cấp độ nào?
dirty là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với dirty không?
Ví dụ: "Please change your dirty clothes." — mang nghĩa "bẩn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
