dry
/draɪ/
khô; làm khô
📚 Nghĩa
- 1.
Không có nước hoặc rất ít nước.
"The towel is finally dry."
- 1.
Làm khô vật bị ướt.
"Please dry your hair before going out."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The towel is finally dry.
Cuối cùng cái khăn cũng khô rồi.
Please dry your hair before going out.
Hãy sấy khô tóc trước khi ra ngoài.
It’s been a dry summer this year.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dry - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về dry
dry phát âm như thế nào?
dry được phát âm là [/draɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dry có nghĩa là gì?
dry có nghĩa là "khô; làm khô". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dry thuộc cấp độ nào?
dry là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với dry không?
Ví dụ: "The towel is finally dry." — mang nghĩa "khô; làm khô".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
