empty
/ˈɛmpti/
trống; làm trống
📚 Nghĩa
- 1.
Bên trong không có gì.
"The bottle is almost empty."
- 1.
Lấy hết mọi thứ ra khỏi vật chứa hoặc nơi nào đó.
"Please empty the trash can."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The bottle is almost empty.
Cái chai gần như đã hết.
Please empty the trash can.
Hãy đổ thùng rác ra giúp tôi.
The streets felt empty after midnight.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
empty - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về empty
empty phát âm như thế nào?
empty được phát âm là [/ˈɛmpti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
empty có nghĩa là gì?
empty có nghĩa là "trống; làm trống". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
empty thuộc cấp độ nào?
empty là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với empty không?
Ví dụ: "The bottle is almost empty." — mang nghĩa "trống; làm trống".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
