perform
/pərˈfɔːrm/
thực hiện, biểu diễn
📚 Nghĩa
- 1.
Hoàn thành nhiệm vụ hoặc biểu diễn trước khán giả.
"She performed brilliantly in the play."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She performed brilliantly in the play.
Cô ấy đã diễn xuất rất xuất sắc trong vở kịch.
The team performs better when they practice together.
Đội đạt thành tích tốt hơn khi luyện tập cùng nhau.
Doctors perform many surgeries every week.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
perform - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về perform
perform phát âm như thế nào?
perform được phát âm là [/pərˈfɔːrm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
perform có nghĩa là gì?
perform có nghĩa là "thực hiện, biểu diễn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
perform thuộc cấp độ nào?
perform là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với perform không?
Ví dụ: "She performed brilliantly in the play." — mang nghĩa "thực hiện, biểu diễn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
