peace
/piːs/
hòa bình; sự bình yên
📚 Nghĩa
- 1.
Trạng thái không có chiến tranh hay xung đột; sự yên bình.
"We all hope for world peace."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We all hope for world peace.
Tất cả chúng ta đều mong cho hòa bình thế giới.
I just want some peace and quiet.
Tôi chỉ muốn yên tĩnh một chút thôi.
After meditation, I feel a sense of peace.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
peace - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "peace"
Câu hỏi thường gặp về peace
peace phát âm như thế nào?
peace được phát âm là [/piːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
peace có nghĩa là gì?
peace có nghĩa là "hòa bình; sự bình yên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
peace thuộc cấp độ nào?
peace là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với peace không?
Ví dụ: "We all hope for world peace." — mang nghĩa "hòa bình; sự bình yên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
