Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh particular - cụ thể, đặc biệt

particular

/pərˈtɪkjələr/

Cơ bản

cụ thể, đặc biệt

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Chỉ riêng một cái cụ thể, không phải cái khác.

    "Is there a particular reason you chose this book?"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Is there a particular reason you chose this book?

Có lý do cụ thể nào để bạn chọn cuốn sách này không?

I don't have any particular plans this weekend.

Cuối tuần này tôi không có kế hoạch gì đặc biệt.

She is very particular about her morning coffee.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

particular - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어특정한, 특별한
Englishspecific, special
简体中文特定的,特别的
繁體中文特定的,特別的
日本語特定の、特別な
Tiếng Việtcụ thể, đặc biệt
Portuguêsespecífico, particular
Françaisparticulier, précis
Deutschbestimmt, besonderer
Españolparticular, específico
Монголтодорхой, онцгой
Bahasa Indonesiatertentu, khusus
Bahasa Melayutertentu, khas
ไทยเฉพาะเจาะจง, พิเศษ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "particular"

Câu hỏi thường gặp về particular

particular phát âm như thế nào?

particular được phát âm là [/pərˈtɪkjələr/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

particular có nghĩa là gì?

particular có nghĩa là "cụ thể, đặc biệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

particular thuộc cấp độ nào?

particular là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với particular không?

Ví dụ: "Is there a particular reason you chose this book?" — mang nghĩa "cụ thể, đặc biệt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI