Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh obvious - rõ ràng, hiển nhiên

obvious

/ˈɑːbviəs/

Cơ bản

rõ ràng, hiển nhiên

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Dễ thấy hoặc hiểu mà không cần giải thích.

    "It was obvious that he was lying."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It was obvious that he was lying.

Rất rõ ràng là anh ta đang nói dối.

The answer is obvious if you look carefully.

Nếu nhìn kỹ thì câu trả lời rất hiển nhiên.

Don't ignore the obvious signs.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "obvious" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

obvious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어분명한, 뻔한
Englishclear, easy to see
简体中文明显的,显而易见的
繁體中文明顯的,顯而易見的
日本語明らかな、当然の
Tiếng Việtrõ ràng, hiển nhiên
Portuguêsóbvio, evidente
Françaisévident, manifeste
Deutschoffensichtlich, klar
Españolobvio, evidente
Монголтодорхой, илэрхий
Bahasa Indonesiajelas, gamblang
Bahasa Melayujelas, nyata
ไทยชัดเจน, เห็นได้ชัด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "obvious"

Câu hỏi thường gặp về obvious

obvious phát âm như thế nào?

obvious được phát âm là [/ˈɑːbviəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

obvious có nghĩa là gì?

obvious có nghĩa là "rõ ràng, hiển nhiên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

obvious thuộc cấp độ nào?

obvious là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với obvious không?

Ví dụ: "It was obvious that he was lying." — mang nghĩa "rõ ràng, hiển nhiên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI