Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh behave - cư xử, hành xử

behave

/bɪˈheɪv/

Cơ bản

cư xử, hành xử

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Cư xử theo cách nào đó, đặc biệt là lịch sự.

    "The children behaved well at the restaurant."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The children behaved well at the restaurant.

Bọn trẻ rất ngoan trong nhà hàng.

Please behave yourself in class.

Hãy cư xử đúng mực trong lớp.

Some animals behave differently when they're scared.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

behave - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어행동하다, 바르게 굴다
Englishact, conduct oneself
简体中文举止,表现
繁體中文舉止,表現
日本語ふるまう、行儀よくする
Tiếng Việtcư xử, hành xử
Portuguêscomportar-se
Françaisse comporter, se conduire
Deutschsich verhalten, sich benehmen
Españolcomportarse
Монголбиеэ авч явах, зан гаргах
Bahasa Indonesiaberperilaku, berkelakuan
Bahasa Melayuberkelakuan, berperangai
ไทยประพฤติตัว

Câu hỏi thường gặp về behave

behave phát âm như thế nào?

behave được phát âm là [/bɪˈheɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

behave có nghĩa là gì?

behave có nghĩa là "cư xử, hành xử". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

behave thuộc cấp độ nào?

behave là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với behave không?

Ví dụ: "The children behaved well at the restaurant." — mang nghĩa "cư xử, hành xử".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI