gentle
/ˈdʒɛntəl/
dịu dàng; nhẹ nhàng
📚 Nghĩa
- 1.
Điềm tĩnh và đối xử nhẹ nhàng.
"She has a gentle voice."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She has a gentle voice.
Cô ấy có giọng nói dịu dàng.
Please be gentle with the puppy.
Hãy nhẹ nhàng với chú cún nhé.
A gentle breeze blew through the trees.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
gentle - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về gentle
gentle phát âm như thế nào?
gentle được phát âm là [/ˈdʒɛntəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
gentle có nghĩa là gì?
gentle có nghĩa là "dịu dàng; nhẹ nhàng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
gentle thuộc cấp độ nào?
gentle là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với gentle không?
Ví dụ: "She has a gentle voice." — mang nghĩa "dịu dàng; nhẹ nhàng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
