Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh familiar - quen thuộc

familiar

/fəˈmɪliər/

Cơ bản

quen thuộc

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Dễ nhận ra vì đã thấy hoặc nghe trước đây.

    "This song sounds familiar to me."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This song sounds familiar to me.

Bài hát này nghe quen lắm.

Are you familiar with this software?

Bạn có quen với phần mềm này không?

I'm starting to feel familiar with the neighborhood.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

familiar - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어익숙한, 친숙한
Englishwell-known, accustomed
简体中文熟悉的
繁體中文熟悉的
日本語なじみのある、よく知っている
Tiếng Việtquen thuộc
Portuguêsfamiliar, conhecido
Françaisfamilier
Deutschvertraut, bekannt
Españolfamiliar, conocido
Монголтанил, дассан
Bahasa Indonesiaakrab, sudah dikenal
Bahasa Melayubiasa, dikenali
ไทยคุ้นเคย

Câu hỏi thường gặp về familiar

familiar phát âm như thế nào?

familiar được phát âm là [/fəˈmɪliər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

familiar có nghĩa là gì?

familiar có nghĩa là "quen thuộc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

familiar thuộc cấp độ nào?

familiar là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với familiar không?

Ví dụ: "This song sounds familiar to me." — mang nghĩa "quen thuộc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI