dig
/dɪɡ/
đào
📚 Nghĩa
- 1.
Dùng dụng cụ hoặc tay để đào hố dưới đất.
"The dog likes to dig holes in the garden."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The dog likes to dig holes in the garden.
Con chó thích đào hố trong vườn.
They dug a deep well for water.
Họ đã đào một cái giếng sâu để lấy nước.
She dug through her bag to find the keys.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dig - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về dig
dig phát âm như thế nào?
dig được phát âm là [/dɪɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dig có nghĩa là gì?
dig có nghĩa là "đào". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dig thuộc cấp độ nào?
dig là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với dig không?
Ví dụ: "The dog likes to dig holes in the garden." — mang nghĩa "đào".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
