nowhere
/ˈnoʊwɛr/
không nơi nào; chẳng đâu cả
📚 Nghĩa
- 1.
Không ở bất kỳ nơi nào.
"I can find that book nowhere."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I can find that book nowhere.
Tôi tìm cuốn sách đó ở đâu cũng không thấy.
We were in the middle of nowhere when the car broke down.
Khi xe hỏng, chúng tôi đang ở giữa nơi đồng không mông quạnh.
This argument is going nowhere.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
nowhere - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về nowhere
nowhere phát âm như thế nào?
nowhere được phát âm là [/ˈnoʊwɛr/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
nowhere có nghĩa là gì?
nowhere có nghĩa là "không nơi nào; chẳng đâu cả". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
nowhere thuộc cấp độ nào?
nowhere là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với nowhere không?
Ví dụ: "I can find that book nowhere." — mang nghĩa "không nơi nào; chẳng đâu cả".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
