natural
/ˈnætʃərəl/
tự nhiên; thuộc về thiên nhiên
📚 Nghĩa
- 1.
Có nguồn gốc tự nhiên, hoặc có vẻ tự nhiên không gò bó.
"It’s natural to feel nervous before a test."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It’s natural to feel nervous before a test.
Cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi là chuyện rất tự nhiên.
This soap is made with natural ingredients.
Loại xà phòng này được làm từ thành phần tự nhiên.
The park is full of natural beauty.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
natural - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về natural
natural phát âm như thế nào?
natural được phát âm là [/ˈnætʃərəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
natural có nghĩa là gì?
natural có nghĩa là "tự nhiên; thuộc về thiên nhiên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
natural thuộc cấp độ nào?
natural là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với natural không?
Ví dụ: "It’s natural to feel nervous before a test." — mang nghĩa "tự nhiên; thuộc về thiên nhiên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
