Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh memory - trí nhớ; kỷ niệm

memory

/ˈmɛməri/

Cơ bản

trí nhớ; kỷ niệm

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Khả năng nhớ hoặc điều được nhớ lại.

    "I have a wonderful memory of that summer."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I have a wonderful memory of that summer.

Tôi có một kỷ niệm tuyệt vời về mùa hè đó.

She has an amazing memory for names.

Cô ấy có trí nhớ tuyệt vời với tên người.

Computers store data in memory.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "memory" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

memory - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어기억; 추억
Englishability to remember; recollection
简体中文记忆;回忆
Tiếng Việttrí nhớ; kỷ niệm
Françaismémoire ; souvenir
Españolmemoria; recuerdo
Монголсанах ой; дурсамж
ไทยความทรงจำ

Câu hỏi thường gặp về memory

memory phát âm như thế nào?

memory được phát âm là [/ˈmɛməri/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

memory có nghĩa là gì?

memory có nghĩa là "trí nhớ; kỷ niệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

memory thuộc cấp độ nào?

memory là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với memory không?

Ví dụ: "I have a wonderful memory of that summer." — mang nghĩa "trí nhớ; kỷ niệm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI