Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh manager - quản lý; người quản lý

manager

/ˈmænɪdʒər/

Cơ bản

quản lý; người quản lý

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Người chịu trách nhiệm quản lý công việc và nhân viên.

    "She is the manager of a small café."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is the manager of a small café.

Cô ấy là quản lý của một quán cà phê nhỏ.

The manager will see you in five minutes.

Quản lý sẽ gặp bạn sau năm phút.

A good manager listens to the team.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "manager" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

manager - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어관리자, 매니저
Englishperson who manages others
简体中文经理;管理者
繁體中文經理;管理者
日本語マネージャー、管理者
Tiếng Việtquản lý; người quản lý
Portuguêsgerente; gestor
Françaismanager ; gérant
DeutschManager; Vorgesetzter
Españolgerente; encargado
Монголменежер; удирдагч
Bahasa Indonesiamanajer; pengelola
Bahasa Melayupengurus
ไทยผู้จัดการ

Câu hỏi thường gặp về manager

manager phát âm như thế nào?

manager được phát âm là [/ˈmænɪdʒər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

manager có nghĩa là gì?

manager có nghĩa là "quản lý; người quản lý". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

manager thuộc cấp độ nào?

manager là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với manager không?

Ví dụ: "She is the manager of a small café." — mang nghĩa "quản lý; người quản lý".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI