Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh imagine - tưởng tượng

imagine

/ɪˈmædʒɪn/

Mới bắt đầu

tưởng tượng

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Hình dung điều gì đó trong tâm trí.

    "Imagine living on a tropical island."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Imagine living on a tropical island.

Hãy tưởng tượng sống trên một hòn đảo nhiệt đới.

I can't imagine life without music.

Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống thiếu âm nhạc.

Children love to imagine they're superheroes.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

imagine - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어상상하다
Englishpicture in your mind
简体中文想象
繁體中文想像
日本語想像する
Tiếng Việttưởng tượng
Portuguêsimaginar
Françaisimaginer
Deutschsich vorstellen
Españolimaginar
Монголтөсөөлөх
Bahasa Indonesiamembayangkan
Bahasa Melayumembayangkan
ไทยจินตนาการ

Các từ thường được so sánh với "imagine"

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "imagine"

Câu hỏi thường gặp về imagine

imagine phát âm như thế nào?

imagine được phát âm là [/ɪˈmædʒɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

imagine có nghĩa là gì?

imagine có nghĩa là "tưởng tượng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

imagine thuộc cấp độ nào?

imagine là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với imagine không?

Ví dụ: "Imagine living on a tropical island." — mang nghĩa "tưởng tượng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI