put on
/pʊt ɒn/
mặc; đội; bật lên
📚 Nghĩa
- 1.
Mặc quần áo, đeo phụ kiện hoặc bật thiết bị.
"Put on your coat before going out."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Put on your coat before going out.
Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
Can you put on some music?
Bạn có thể mở chút nhạc được không?
She put on her glasses to read the menu.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "put on" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“because you're trying to tell the world that you take yourself too seriously to care about what you put on your back.”
The Devil Wears Prada (3/5) Movie CLIP - Stuff (2006) HDMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
put on - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về put on
put on phát âm như thế nào?
put on được phát âm là [/pʊt ɒn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
put on có nghĩa là gì?
put on có nghĩa là "mặc; đội; bật lên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
put on thuộc cấp độ nào?
put on là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với put on không?
Ví dụ: "Put on your coat before going out." — mang nghĩa "mặc; đội; bật lên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
