Bộ sưu tập từ

consider vs imagine — cân nhắc nghiêm túc vs tưởng tượng vẽ vời
So sánh nghĩa, ví dụ và sắc thái của hai từ

consider
/kənˈsɪdər/
cân nhắc, coi là
Suy nghĩ kỹ về điều gì hoặc coi là điều gì.

imagine
/ɪˈmædʒɪn/
tưởng tượng
Hình dung điều gì đó trong tâm trí.
Khác biệt chính
"consider" là cân nhắc nghiêm túc một lựa chọn: "Have you considered taking a year off?" "imagine" là hình dung trong đầu, dù có thật hay không: "Imagine taking a year off — wouldn't it be fun?"
Bản dịch của consider và imagine sang 14 ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | consider | imagine |
|---|---|---|
| 한국어 | 고려하다, ~라고 여기다 | 상상하다 |
| English | think about, regard as | picture in your mind |
| 简体中文 | 考虑,认为 | 想象 |
| 繁體中文 | 考慮,認為 | 想像 |
| 日本語 | 考慮する、~とみなす | 想像する |
| Tiếng Việt | cân nhắc, coi là | tưởng tượng |
| Português | considerar | imaginar |
| Français | considérer, envisager | imaginer |
| Deutsch | in Betracht ziehen, ansehen als | sich vorstellen |
| Español | considerar | imaginar |
| Монгол | бодолцох, гэж үзэх | төсөөлөх |
| Bahasa Indonesia | mempertimbangkan, menganggap | membayangkan |
| Bahasa Melayu | mempertimbangkan, menganggap | membayangkan |
| ไทย | พิจารณา, ถือว่า | จินตนาการ |
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
