Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh healthy - khỏe mạnh; có lợi cho sức khỏe

healthy

/ˈhɛlθi/

Mới bắt đầu

khỏe mạnh; có lợi cho sức khỏe

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Có sức khỏe tốt hoặc có lợi cho sức khỏe.

    "She tries to eat healthy food every day."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She tries to eat healthy food every day.

Cô ấy cố gắng ăn uống lành mạnh mỗi ngày.

Regular exercise keeps you healthy.

Tập thể dục đều đặn giúp bạn khỏe mạnh.

I’m glad to see you looking healthy again.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

healthy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어건강한; 건강에 좋은
Englishin good health; good for health
简体中文健康的;有益健康的
繁體中文健康的;有益健康的
日本語健康な、健康によい
Tiếng Việtkhỏe mạnh; có lợi cho sức khỏe
Portuguêssaudável
Françaisen bonne santé ; sain
Deutschgesund
Españolsaludable; sano
Монголэрүүл; эрүүл мэндэд тустай
Bahasa Indonesiasehat
Bahasa Melayusihat
ไทยสุขภาพดี; ดีต่อสุขภาพ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "healthy"

Câu hỏi thường gặp về healthy

healthy phát âm như thế nào?

healthy được phát âm là [/ˈhɛlθi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

healthy có nghĩa là gì?

healthy có nghĩa là "khỏe mạnh; có lợi cho sức khỏe". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

healthy thuộc cấp độ nào?

healthy là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với healthy không?

Ví dụ: "She tries to eat healthy food every day." — mang nghĩa "khỏe mạnh; có lợi cho sức khỏe".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI