Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh get along - hòa hợp; thân thiện với nhau

get along

/ɡɛt əˈlɔːŋ/

Cơ bản

hòa hợp; thân thiện với nhau

📚 Nghĩa

Cụm động từ
  • 1.

    Có mối quan hệ thân thiện, hòa hợp với người khác.

    "I get along well with my coworkers."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I get along well with my coworkers.

Tôi hòa hợp tốt với các đồng nghiệp.

The brothers don’t get along very well.

Hai anh em đó không hòa hợp với nhau lắm.

How are you getting along these days?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

get along - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어사이좋게 지내다; 잘 지내다
Englishhave a friendly relationship
简体中文相处融洽;过得去
繁體中文相處融洽;過得去
日本語仲よくする、うまくやる
Tiếng Việthòa hợp; thân thiện với nhau
Portuguêsdar-se bem
Françaisbien s’entendre
Deutschgut auskommen
Españolllevarse bien
Монголэв найртай байх
Bahasa Indonesiaakur; rukun
Bahasa Melayumesra; bertegur sapa baik
ไทยเข้ากันได้ดี; อยู่ด้วยกันได้

Câu hỏi thường gặp về get along

get along phát âm như thế nào?

get along được phát âm là [/ɡɛt əˈlɔːŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

get along có nghĩa là gì?

get along có nghĩa là "hòa hợp; thân thiện với nhau". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

get along thuộc cấp độ nào?

get along là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với get along không?

Ví dụ: "I get along well with my coworkers." — mang nghĩa "hòa hợp; thân thiện với nhau".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI