Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh experience - kinh nghiệm; trải nghiệm

experience

/ɪkˈspɪriəns/

Mới bắt đầu

kinh nghiệm; trải nghiệm

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hiểu biết hay kỷ niệm có được từ việc đã làm.

    "Living abroad was an amazing experience."

Động từ
  • 1.

    Tự mình trải qua hoặc cảm nhận.

    "She experienced great joy when she won."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Living abroad was an amazing experience.

Sống ở nước ngoài là một trải nghiệm tuyệt vời.

She experienced great joy when she won.

Cô ấy cảm nhận niềm vui lớn khi giành chiến thắng.

Years of experience helped him solve the problem fast.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

experience - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어경험; 경험하다
Englishencounter, knowledge from doing
简体中文经验,经历
繁體中文經驗,經歷
日本語経験;経験する
Tiếng Việtkinh nghiệm; trải nghiệm
Portuguêsexperiência; experimentar
Françaisexpérience ; vivre, ressentir
DeutschErfahrung; erleben
Españolexperiencia; experimentar
Монголтуршлага; туулах
Bahasa Indonesiapengalaman; mengalami
Bahasa Melayupengalaman; mengalami
ไทยประสบการณ์; ประสบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "experience"

Câu hỏi thường gặp về experience

experience phát âm như thế nào?

experience được phát âm là [/ɪkˈspɪriəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

experience có nghĩa là gì?

experience có nghĩa là "kinh nghiệm; trải nghiệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

experience thuộc cấp độ nào?

experience là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với experience không?

Ví dụ: "Living abroad was an amazing experience." — mang nghĩa "kinh nghiệm; trải nghiệm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI