Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh air - không khí, bầu không khí

air

/er/

Mới bắt đầu

không khí, bầu không khí

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hỗn hợp khí ta hít thở, hoặc bầu không khí của một nơi.

    "Let's get some fresh air outside."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's get some fresh air outside.

Ra ngoài hít thở chút không khí trong lành nào.

The air in the room felt very tense.

Không khí trong phòng rất căng thẳng.

Birds fly through the air.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

air - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어공기, 분위기
Englishthe gas we breathe; atmosphere
简体中文空气,气氛
繁體中文空氣,氣氛
日本語空気、雰囲気
Tiếng Việtkhông khí, bầu không khí
Portuguêsar, atmosfera
Françaisair, atmosphère
DeutschLuft, Atmosphäre
Españolaire, ambiente
Монголагаар, уур амьсгал
Bahasa Indonesiaudara, suasana
Bahasa Melayuudara, suasana
ไทยอากาศ, บรรยากาศ

Câu hỏi thường gặp về air

air phát âm như thế nào?

air được phát âm là [/er/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

air có nghĩa là gì?

air có nghĩa là "không khí, bầu không khí". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

air thuộc cấp độ nào?

air là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với air không?

Ví dụ: "Let's get some fresh air outside." — mang nghĩa "không khí, bầu không khí".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI