age
/eɪdʒ/
tuổi, thời đại
📚 Nghĩa
- 1.
Số năm đã sống hoặc một thời kỳ.
"She started piano at the age of five."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She started piano at the age of five.
Cô ấy bắt đầu học piano từ năm lên năm tuổi.
We live in the age of information.
Chúng ta đang sống trong thời đại thông tin.
Don't worry about your age — keep learning.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "age" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“When I was your age, I never did anything like that.”
Try not to laugh part 77 #tomholland #funnyvideo #animation #reactionvideo #trynottolaugh #shortMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
age - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về age
age phát âm như thế nào?
age được phát âm là [/eɪdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
age có nghĩa là gì?
age có nghĩa là "tuổi, thời đại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
age thuộc cấp độ nào?
age là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với age không?
Ví dụ: "She started piano at the age of five." — mang nghĩa "tuổi, thời đại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
