Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh different - khác; khác nhau

different

/ˈdɪfərənt/

Mới bắt đầu

khác; khác nhau

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Không giống với người hoặc vật được so sánh.

    "These two cars look quite different."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

These two cars look quite different.

Hai chiếc xe này trông khá khác nhau.

Everyone is different in their own way.

Mỗi người đều khác biệt theo cách riêng của mình.

Let’s try a different approach this time.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "different" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

different - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어다른, 차이가 있는
Englishnot the same
简体中文不同的
繁體中文不同的
日本語違う、異なる
Tiếng Việtkhác; khác nhau
Portuguêsdiferente
Françaisdifférent
Deutschanders; verschieden
Españoldiferente
Монголөөр; ялгаатай
Bahasa Indonesiaberbeda
Bahasa Melayuberbeza
ไทยแตกต่าง; ไม่เหมือนกัน

Câu hỏi thường gặp về different

different phát âm như thế nào?

different được phát âm là [/ˈdɪfərənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

different có nghĩa là gì?

different có nghĩa là "khác; khác nhau". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

different thuộc cấp độ nào?

different là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với different không?

Ví dụ: "These two cars look quite different." — mang nghĩa "khác; khác nhau".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI