change
/tʃeɪndʒ/
thay đổi
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho thứ gì khác đi hoặc trở nên khác.
"I want to change my hairstyle."
- 1.
Sự biến đổi hoặc kết quả của sự khác đi.
"We need a change in our routine."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I want to change my hairstyle.
Tôi muốn thay đổi kiểu tóc.
We need a change in our routine.
Chúng ta cần một sự thay đổi trong thói quen.
The weather can change very quickly here.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "change" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“But a contaminated food import could soon change that status.”
She Is NOT Happy #BorderSecurity #Shorts #AustraliaMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
change - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về change
change phát âm như thế nào?
change được phát âm là [/tʃeɪndʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
change có nghĩa là gì?
change có nghĩa là "thay đổi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
change thuộc cấp độ nào?
change là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với change không?
Ví dụ: "I want to change my hairstyle." — mang nghĩa "thay đổi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
