
department
/dɪˈpɑːrtmənt/
phòng ban; khoa
📚 Nghĩa
- 1.
Một bộ phận trong công ty, trường học hay cơ quan nhà nước.
"She works in the marketing department."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She works in the marketing department.
Cô ấy làm việc ở phòng marketing.
Which department do you study in?
Bạn đang học ở khoa nào?
Please ask the customer service department for help.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
department - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "department"
Câu hỏi thường gặp về department
department phát âm như thế nào?
department được phát âm là [/dɪˈpɑːrtmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
department có nghĩa là gì?
department có nghĩa là "phòng ban; khoa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
department thuộc cấp độ nào?
department là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với department không?
Ví dụ: "She works in the marketing department." — mang nghĩa "phòng ban; khoa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
