count on
/kaʊnt ɒn/
trông cậy; tin cậy
📚 Nghĩa
- 1.
Tin tưởng và dựa vào ai hoặc cái gì.
"You can count on me to help."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
You can count on me to help.
Bạn có thể tin tưởng tôi sẽ giúp.
We can't count on the weather staying nice.
Chúng ta không thể trông cậy thời tiết sẽ mãi đẹp.
She always counts on her older brother.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
count on - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về count on
count on phát âm như thế nào?
count on được phát âm là [/kaʊnt ɒn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
count on có nghĩa là gì?
count on có nghĩa là "trông cậy; tin cậy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
count on thuộc cấp độ nào?
count on là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với count on không?
Ví dụ: "You can count on me to help." — mang nghĩa "trông cậy; tin cậy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
