Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh climb - leo; trèo

climb

/klaɪm/

Cơ bản

leo; trèo

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Lên cao bằng tay và chân.

    "They want to climb the mountain together."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

They want to climb the mountain together.

Họ muốn cùng nhau leo lên ngọn núi.

The cat tried to climb the tall tree.

Con mèo cố trèo lên cây cao.

Prices continue to climb every month.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

climb - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어오르다, 등반하다
Englishgo up; ascend
简体中文攀登;爬
Tiếng Việtleo; trèo
Françaisgrimper ; escalader
Españolsubir, escalar
Монголавирах; өгсөх
ไทยปีน; ขึ้น

Câu hỏi thường gặp về climb

climb phát âm như thế nào?

climb được phát âm là [/klaɪm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

climb có nghĩa là gì?

climb có nghĩa là "leo; trèo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

climb thuộc cấp độ nào?

climb là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với climb không?

Ví dụ: "They want to climb the mountain together." — mang nghĩa "leo; trèo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI