chain
/tʃeɪn/
dây xích; chuỗi
📚 Nghĩa
- 1.
Dây gồm nhiều mắt nối lại, hoặc hệ thống cửa hàng cùng thương hiệu.
"She wore a gold chain around her neck."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She wore a gold chain around her neck.
Cô ấy đeo một sợi dây chuyền vàng trên cổ.
This is a popular coffee chain in Korea.
Đây là một chuỗi cà phê nổi tiếng ở Hàn Quốc.
He locked his bicycle with a strong chain.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
chain - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về chain
chain phát âm như thế nào?
chain được phát âm là [/tʃeɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
chain có nghĩa là gì?
chain có nghĩa là "dây xích; chuỗi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
chain thuộc cấp độ nào?
chain là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với chain không?
Ví dụ: "She wore a gold chain around her neck." — mang nghĩa "dây xích; chuỗi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
