captain
/ˈkæptɪn/
thuyền trưởng; đội trưởng
📚 Nghĩa
- 1.
Người chỉ huy tàu, máy bay hoặc đội thể thao.
"The captain welcomed the passengers on board."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The captain welcomed the passengers on board.
Cơ trưởng chào đón hành khách lên tàu.
He is the captain of the soccer team.
Anh ấy là đội trưởng đội bóng đá.
The captain made the final decision.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
captain - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về captain
captain phát âm như thế nào?
captain được phát âm là [/ˈkæptɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
captain có nghĩa là gì?
captain có nghĩa là "thuyền trưởng; đội trưởng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
captain thuộc cấp độ nào?
captain là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với captain không?
Ví dụ: "The captain welcomed the passengers on board." — mang nghĩa "thuyền trưởng; đội trưởng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
